越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hành khách” (1)
hành khách
英语
名Passenger
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
Thousands of passengers were affected by the incident.
相关词“hành khách” (1)
nhà ga hành khách

英语
名passenger terminal
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
短语“hành khách” (5)
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
New passenger terminal begins operation
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
Hàng nghìn hành khách bị ảnh hưởng bởi sự cố.
Thousands of passengers were affected by the incident.
Tất cả hành khách phải đi qua chốt kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
All passengers must pass through the security checkpoint before boarding the plane.
Cần đảm bảo an toàn bay cho tất cả hành khách.
Flight safety must be ensured for all passengers.
